TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kleiderbügel

danh từ giống đực
/ˈklaɪ̯dɐˌbyːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kleiderbügels

der Kleiderbügel nghĩa là mắc áo, móc.

Nghĩa của Kleiderbügel

Danh từ · giống đực

  1. Mắc áo, móc.

Biến cách của Kleiderbügel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kleiderbügeldie Kleiderbügel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kleiderbügelsder Kleiderbügel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kleiderbügelden Kleiderbügeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kleiderbügeldie Kleiderbügel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coat hanger

Câu hỏi thường gặp

Kleiderbügel nghĩa là gì?

Kleiderbügel (danh từ) nghĩa là mắc áo, móc.

Kleiderbügel là der, die hay das?

Kleiderbügel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kleiderbügel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.