der Kleiderbügel
sinh cách: des Kleiderbügels
der Kleiderbügel nghĩa là mắc áo, móc.
Nghĩa của Kleiderbügel
Danh từ · giống đực
- Mắc áo, móc.
Biến cách của Kleiderbügel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kleiderbügel | die Kleiderbügel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kleiderbügels | der Kleiderbügel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kleiderbügel | den Kleiderbügeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kleiderbügel | die Kleiderbügel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coat hanger
Câu hỏi thường gặp
Kleiderbügel nghĩa là gì?
Kleiderbügel (danh từ) nghĩa là mắc áo, móc.
Kleiderbügel là der, die hay das?
Kleiderbügel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kleiderbügel).