TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kleidergeschäft

danh từ giống trung
/ˈklaɪ̯dɐɡəˌʃɛft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kleidergeschäfte · sinh cách: des Kleidergeschäftes

das Kleidergeschäft nghĩa là cửa hàng quần áo.

Nghĩa của Kleidergeschäft

Danh từ · giống trung

  1. Cửa hàng quần áo.

Biến cách của Kleidergeschäft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kleidergeschäftdie Kleidergeschäfte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kleidergeschäftesder Kleidergeschäfte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kleidergeschäftden Kleidergeschäften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kleidergeschäftdie Kleidergeschäfte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clothes shop, clothing store

Câu hỏi thường gặp

Kleidergeschäft nghĩa là gì?

Kleidergeschäft (danh từ) nghĩa là cửa hàng quần áo.

Kleidergeschäft là der, die hay das?

Kleidergeschäft là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kleidergeschäft); số nhiều: die Kleidergeschäfte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.