der Kleiderkasten
số nhiều: die Kleiderkästen · sinh cách: des Kleiderkastens
der Kleiderkasten nghĩa là tủ áo, quần áo, tủ quần áo.
Nghĩa của Kleiderkasten
Danh từ · giống đực
- Áo, Nam Đức, Thụy Sĩ Tủ áo, quần áo, tủ quần áo.
Biến cách của Kleiderkasten (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kleiderkasten | die Kleiderkästen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kleiderkastens | der Kleiderkästen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kleiderkasten | den Kleiderkästen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kleiderkasten | die Kleiderkästen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kleiderkasten
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wardrobe (cabinet in which clothes may be stored)
Câu hỏi thường gặp
Kleiderkasten nghĩa là gì?
Kleiderkasten (danh từ) nghĩa là tủ áo, quần áo, tủ quần áo.
Kleiderkasten là der, die hay das?
Kleiderkasten là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kleiderkasten); số nhiều: die Kleiderkästen.