TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kleinbauer

danh từ giống đực
[ˈklaɪ̯nˌbaʊ̯ɐ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kleinbauern · sinh cách: des Kleinbauern

der Kleinbauer nghĩa là nông dân.

Nghĩa của Kleinbauer

Danh từ · giống đực

  1. Nông dân.

Biến cách của Kleinbauer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kleinbauerdie Kleinbauern
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kleinbauernder Kleinbauern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kleinbauernden Kleinbauern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kleinbauerndie Kleinbauern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small farmer, peasant

Câu hỏi thường gặp

Kleinbauer nghĩa là gì?

Kleinbauer (danh từ) nghĩa là nông dân.

Kleinbauer là der, die hay das?

Kleinbauer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kleinbauer); số nhiều: die Kleinbauern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.