TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kleiner Panda

danh từ giống trung
/ˈklaɪ̯nɐ panda/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kleine Pandas · sinh cách: des Kleinen Pandas

das Kleiner Panda nghĩa là gấu trúc đỏ, gấu trúc nhỏ.

Nghĩa của Kleiner Panda

Danh từ · giống trung

  1. Gấu trúc đỏ, gấu trúc nhỏ, gấu mèo đỏ.

Biến cách của Kleiner Panda (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kleiner Pandadie Kleine Pandas
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kleinen Pandasder Kleiner Pandas
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kleinem Pandaden Kleinen Pandas
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kleinen Pandadie Kleine Pandas

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ red panda (Ailurus fulgens)

Câu hỏi thường gặp

Kleiner Panda nghĩa là gì?

Kleiner Panda (danh từ) nghĩa là gấu trúc đỏ, gấu trúc nhỏ.

Kleiner Panda là der, die hay das?

Kleiner Panda là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kleiner Panda); số nhiều: die Kleine Pandas.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.