TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kleinhirn

danh từ giống trung
/ˈklaɪ̯nˌhɪʁn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kleinhirne · sinh cách: des Kleinhirnes

das Kleinhirn nghĩa là tiểu não.

Nghĩa của Kleinhirn

Danh từ · giống trung

  1. Tiểu não.

Biến cách của Kleinhirn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kleinhirndie Kleinhirne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kleinhirnesder Kleinhirne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kleinhirnden Kleinhirnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kleinhirndie Kleinhirne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cerebellum (part of the hindbrain in vertebrates)

Câu hỏi thường gặp

Kleinhirn nghĩa là gì?

Kleinhirn (danh từ) nghĩa là tiểu não.

Kleinhirn là der, die hay das?

Kleinhirn là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kleinhirn); số nhiều: die Kleinhirne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.