das Kleinpferd
số nhiều: die Kleinpferde · sinh cách: des Kleinpferdes
das Kleinpferd nghĩa là ngựa pôni.
Nghĩa của Kleinpferd
Danh từ · giống trung
- Ngựa pôni.
Biến cách của Kleinpferd (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kleinpferd | die Kleinpferde |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kleinpferdes | der Kleinpferde |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kleinpferd | den Kleinpferden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kleinpferd | die Kleinpferde |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small horse, pony
Câu hỏi thường gặp
Kleinpferd nghĩa là gì?
Kleinpferd (danh từ) nghĩa là ngựa pôni.
Kleinpferd là der, die hay das?
Kleinpferd là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kleinpferd); số nhiều: die Kleinpferde.