Klemme
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈklɛmə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Klemme
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clamp; grip; difficult situation, predicament
Biến cách của Klemme (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Klemme | die Klemmen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Klemme | der Klemmen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Klemme | den Klemmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Klemme | die Klemmen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.