klemmen
Nghĩa của klemmen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to jam, to clamp (make something stuck in a tight place); to be jammed, to be stuck; to steal
Chia động từ klemmen
Hiện tại Präsens
- ich klemme
- du klemmst
- er/sie/es klemmt
- wir klemmen
- ihr klemmt
- sie/Sie klemmen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich klemmte
- du klemmtest
- er/sie/es klemmte
- wir klemmten
- ihr klemmtet
- sie/Sie klemmten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geklemmt
- du hast geklemmt
- er/sie/es hat geklemmt
- wir haben geklemmt
- ihr habt geklemmt
- sie/Sie haben geklemmt
Tương lai Futur I
- ich werde klemmen
- du wirst klemmen
- er/sie/es wird klemmen
- wir werden klemmen
- ihr werdet klemmen
- sie/Sie werden klemmen
Giả định I Konjunktiv I
- ich klemme
- du klemmest
- er/sie/es klemme
- wir klemmen
- ihr klemmet
- sie/Sie klemmen
Mệnh lệnh Imperativ
- klemm! (du)
- klemmt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ klemmen ở thì hiện tại thế nào?
ich klemme, du klemmst, er/sie/es klemmt, wir klemmen, ihr klemmt, sie/Sie klemmen. Phân từ II: geklemmt.