TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kleptokratie

danh từ giống cái
/ˌklɛptokʁaˈtiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kleptokratien · sinh cách: der Kleptokratie

die Kleptokratie nghĩa là chế độ đạo tặc.

Nghĩa của Kleptokratie

Danh từ · giống cái

  1. Chế độ đạo tặc.

Biến cách của Kleptokratie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kleptokratiedie Kleptokratien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kleptokratieder Kleptokratien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kleptokratieden Kleptokratien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kleptokratiedie Kleptokratien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kleptocracy (a corrupt and dishonest government characterised by greed)

Câu hỏi thường gặp

Kleptokratie nghĩa là gì?

Kleptokratie (danh từ) nghĩa là chế độ đạo tặc.

Kleptokratie là der, die hay das?

Kleptokratie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kleptokratie); số nhiều: die Kleptokratien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.