die Kleptokratie
số nhiều: die Kleptokratien · sinh cách: der Kleptokratie
die Kleptokratie nghĩa là chế độ đạo tặc.
Nghĩa của Kleptokratie
Danh từ · giống cái
- Chế độ đạo tặc.
Biến cách của Kleptokratie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kleptokratie | die Kleptokratien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kleptokratie | der Kleptokratien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kleptokratie | den Kleptokratien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kleptokratie | die Kleptokratien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kleptocracy (a corrupt and dishonest government characterised by greed)
Câu hỏi thường gặp
Kleptokratie nghĩa là gì?
Kleptokratie (danh từ) nghĩa là chế độ đạo tặc.
Kleptokratie là der, die hay das?
Kleptokratie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kleptokratie); số nhiều: die Kleptokratien.