TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kleptomanie

danh từ giống cái
/ˌklɛptomaˈniː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kleptomanien · sinh cách: der Kleptomanie

die Kleptomanie nghĩa là trộm cắp cưỡng bức.

Nghĩa của Kleptomanie

Danh từ · giống cái

  1. Trộm cắp cưỡng bức.

Biến cách của Kleptomanie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kleptomaniedie Kleptomanien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kleptomanieder Kleptomanien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kleptomanieden Kleptomanien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kleptomaniedie Kleptomanien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kleptomania (proclivity to steal)

Câu hỏi thường gặp

Kleptomanie nghĩa là gì?

Kleptomanie (danh từ) nghĩa là trộm cắp cưỡng bức.

Kleptomanie là der, die hay das?

Kleptomanie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kleptomanie); số nhiều: die Kleptomanien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.