die Kleptomanie
số nhiều: die Kleptomanien · sinh cách: der Kleptomanie
die Kleptomanie nghĩa là trộm cắp cưỡng bức.
Nghĩa của Kleptomanie
Danh từ · giống cái
- Trộm cắp cưỡng bức.
Biến cách của Kleptomanie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kleptomanie | die Kleptomanien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kleptomanie | der Kleptomanien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kleptomanie | den Kleptomanien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kleptomanie | die Kleptomanien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kleptomania (proclivity to steal)
Câu hỏi thường gặp
Kleptomanie nghĩa là gì?
Kleptomanie (danh từ) nghĩa là trộm cắp cưỡng bức.
Kleptomanie là der, die hay das?
Kleptomanie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kleptomanie); số nhiều: die Kleptomanien.