die Klette
số nhiều: die Kletten · sinh cách: der Klette
die Klette nghĩa là ngưu bàng.
Nghĩa của Klette
Danh từ · giống cái
- Ngưu bàng.
Biến cách của Klette (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Klette | die Kletten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Klette | der Kletten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Klette | den Kletten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Klette | die Kletten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ burdock; a bur (a seed pod with sharp features that stick in fur or clothing); a clingy person
Câu hỏi thường gặp
Klette nghĩa là gì?
Klette (danh từ) nghĩa là ngưu bàng.
Klette là der, die hay das?
Klette là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Klette); số nhiều: die Kletten.