TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kletterpflanze

danh từ giống cái
[ˈklɛtɐp͡flant͡sə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kletterpflanzen · sinh cách: der Kletterpflanze

die Kletterpflanze nghĩa là dây leo.

Nghĩa của Kletterpflanze

Danh từ · giống cái

  1. Dây leo.

Biến cách của Kletterpflanze (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kletterpflanzedie Kletterpflanzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kletterpflanzeder Kletterpflanzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kletterpflanzeden Kletterpflanzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kletterpflanzedie Kletterpflanzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ climbing plant, climber, creeper, vine

Câu hỏi thường gặp

Kletterpflanze nghĩa là gì?

Kletterpflanze (danh từ) nghĩa là dây leo.

Kletterpflanze là der, die hay das?

Kletterpflanze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kletterpflanze); số nhiều: die Kletterpflanzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.