der Klient
số nhiều: die Klienten · sinh cách: des Klienten
der Klient nghĩa là khách hàng, khách, máy khách.
Nghĩa của Klient
Danh từ · giống đực
- Khách hàng.
- Khách, máy khách.
Biến cách của Klient (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Klient | die Klienten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Klienten | der Klienten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Klienten | den Klienten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Klienten | die Klienten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ client
Câu hỏi thường gặp
Klient nghĩa là gì?
Klient (danh từ) nghĩa là khách hàng, khách, máy khách.
Klient là der, die hay das?
Klient là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Klient); số nhiều: die Klienten.