TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Klient

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kliˈɛnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Klienten · sinh cách: des Klienten

der Klient nghĩa là khách hàng, khách, máy khách.

Nghĩa của Klient

Danh từ · giống đực

  1. Khách hàng.
  2. Khách, máy khách.

Biến cách của Klient (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Klientdie Klienten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Klientender Klienten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Klientenden Klienten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Klientendie Klienten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ client

Câu hỏi thường gặp

Klient nghĩa là gì?

Klient (danh từ) nghĩa là khách hàng, khách, máy khách.

Klient là der, die hay das?

Klient là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Klient); số nhiều: die Klienten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.