TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Klimatologie

danh từ giống cái
/klimatoloˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Klimatologie

die Klimatologie nghĩa là khí hậu học.

Nghĩa của Klimatologie

Danh từ · giống cái

  1. Khí hậu học.

Biến cách của Klimatologie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Klimatologie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Klimatologie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Klimatologie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Klimatologie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ climatology

Câu hỏi thường gặp

Klimatologie nghĩa là gì?

Klimatologie (danh từ) nghĩa là khí hậu học.

Klimatologie là der, die hay das?

Klimatologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Klimatologie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.