klirren
Nghĩa của klirren
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to clink, to clank, to clash, to jingle, to clatter.
Chia động từ klirren
Hiện tại Präsens
- ich klirre
- du klirrst
- er/sie/es klirrt
- wir klirren
- ihr klirrt
- sie/Sie klirren
Quá khứ đơn Präteritum
- ich klirrte
- du klirrtest
- er/sie/es klirrte
- wir klirrten
- ihr klirrtet
- sie/Sie klirrten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geklirrt
- du hast geklirrt
- er/sie/es hat geklirrt
- wir haben geklirrt
- ihr habt geklirrt
- sie/Sie haben geklirrt
Tương lai Futur I
- ich werde klirren
- du wirst klirren
- er/sie/es wird klirren
- wir werden klirren
- ihr werdet klirren
- sie/Sie werden klirren
Giả định I Konjunktiv I
- ich klirre
- du klirrest
- er/sie/es klirre
- wir klirren
- ihr klirret
- sie/Sie klirren
Mệnh lệnh Imperativ
- klirr! (du)
- klirrt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ klirren ở thì hiện tại thế nào?
ich klirre, du klirrst, er/sie/es klirrt, wir klirren, ihr klirrt, sie/Sie klirren. Phân từ II: geklirrt.