die Klitorisvorhaut
số nhiều: die Klitorisvorhäute · sinh cách: der Klitorisvorhaut
die Klitorisvorhaut nghĩa là mũ âm vật.
Nghĩa của Klitorisvorhaut
Danh từ · giống cái
- Mũ âm vật.
Biến cách của Klitorisvorhaut (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Klitorisvorhaut | die Klitorisvorhäute |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Klitorisvorhaut | der Klitorisvorhäute |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Klitorisvorhaut | den Klitorisvorhäuten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Klitorisvorhaut | die Klitorisvorhäute |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clitoral hood
Câu hỏi thường gặp
Klitorisvorhaut nghĩa là gì?
Klitorisvorhaut (danh từ) nghĩa là mũ âm vật.
Klitorisvorhaut là der, die hay das?
Klitorisvorhaut là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Klitorisvorhaut); số nhiều: die Klitorisvorhäute.