TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Klitorisvorhaut

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Klitorisvorhäute · sinh cách: der Klitorisvorhaut

die Klitorisvorhaut nghĩa là mũ âm vật.

Nghĩa của Klitorisvorhaut

Danh từ · giống cái

  1. Mũ âm vật.

Biến cách của Klitorisvorhaut (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Klitorisvorhautdie Klitorisvorhäute
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Klitorisvorhautder Klitorisvorhäute
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Klitorisvorhautden Klitorisvorhäuten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Klitorisvorhautdie Klitorisvorhäute

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clitoral hood

Câu hỏi thường gặp

Klitorisvorhaut nghĩa là gì?

Klitorisvorhaut (danh từ) nghĩa là mũ âm vật.

Klitorisvorhaut là der, die hay das?

Klitorisvorhaut là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Klitorisvorhaut); số nhiều: die Klitorisvorhäute.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.