die Kloake
số nhiều: die Kloaken · sinh cách: der Kloake
die Kloake nghĩa là huyệt, lỗ huyệt.
Nghĩa của Kloake
Danh từ · giống cái
- Huyệt, lỗ huyệt.
Biến cách của Kloake (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kloake | die Kloaken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kloake | der Kloaken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kloake | den Kloaken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kloake | die Kloaken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sewer; cloaca
Câu hỏi thường gặp
Kloake nghĩa là gì?
Kloake (danh từ) nghĩa là huyệt, lỗ huyệt.
Kloake là der, die hay das?
Kloake là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kloake); số nhiều: die Kloaken.