TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kloake

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kloaken · sinh cách: der Kloake

die Kloake nghĩa là huyệt, lỗ huyệt.

Nghĩa của Kloake

Danh từ · giống cái

  1. Huyệt, lỗ huyệt.

Biến cách của Kloake (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kloakedie Kloaken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kloakeder Kloaken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kloakeden Kloaken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kloakedie Kloaken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sewer; cloaca

Câu hỏi thường gặp

Kloake nghĩa là gì?

Kloake (danh từ) nghĩa là huyệt, lỗ huyệt.

Kloake là der, die hay das?

Kloake là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kloake); số nhiều: die Kloaken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.