TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Klon

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Klone · sinh cách: des Klons

der Klon nghĩa là bản sao.

Nghĩa của Klon

Danh từ · giống đực

  1. Bản sao.

Biến cách của Klon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Klondie Klone
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Klonsder Klone
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Klonden Klonen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Klondie Klone

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clone

Câu hỏi thường gặp

Klon nghĩa là gì?

Klon (danh từ) nghĩa là bản sao.

Klon là der, die hay das?

Klon là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Klon); số nhiều: die Klone.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.