der Klon
số nhiều: die Klone · sinh cách: des Klons
der Klon nghĩa là bản sao.
Nghĩa của Klon
Danh từ · giống đực
- Bản sao.
Biến cách của Klon (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Klon | die Klone |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Klons | der Klone |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Klon | den Klonen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Klon | die Klone |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clone
Câu hỏi thường gặp
Klon nghĩa là gì?
Klon (danh từ) nghĩa là bản sao.
Klon là der, die hay das?
Klon là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Klon); số nhiều: die Klone.