knacken
Nghĩa của knacken
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make a cracking sound; to crack (open); to crack (a mystery, secret, etc.); to persuade (to reveal something); to pick (a lock); to sleep
Chia động từ knacken
Hiện tại Präsens
- ich knacke
- du knackst
- er/sie/es knackt
- wir knacken
- ihr knackt
- sie/Sie knacken
Quá khứ đơn Präteritum
- ich knackte
- du knacktest
- er/sie/es knackte
- wir knackten
- ihr knacktet
- sie/Sie knackten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geknackt
- du hast geknackt
- er/sie/es hat geknackt
- wir haben geknackt
- ihr habt geknackt
- sie/Sie haben geknackt
Tương lai Futur I
- ich werde knacken
- du wirst knacken
- er/sie/es wird knacken
- wir werden knacken
- ihr werdet knacken
- sie/Sie werden knacken
Giả định I Konjunktiv I
- ich knacke
- du knackest
- er/sie/es knacke
- wir knacken
- ihr knacket
- sie/Sie knacken
Mệnh lệnh Imperativ
- knack! (du)
- knackt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ knacken ở thì hiện tại thế nào?
ich knacke, du knackst, er/sie/es knackt, wir knacken, ihr knackt, sie/Sie knacken. Phân từ II: geknackt.