TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Knallkörper

danh từ giống đực
/ˈknalkœʁpɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Knallkörpers

der Knallkörper nghĩa là pháo.

Nghĩa của Knallkörper

Danh từ · giống đực

  1. Pháo.

Biến cách của Knallkörper (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Knallkörperdie Knallkörper
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Knallkörpersder Knallkörper
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Knallkörperden Knallkörpern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Knallkörperdie Knallkörper

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firecracker, banger

Câu hỏi thường gặp

Knallkörper nghĩa là gì?

Knallkörper (danh từ) nghĩa là pháo.

Knallkörper là der, die hay das?

Knallkörper là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Knallkörper).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.