kneten
kneten nghĩa là nhào.
Nghĩa của kneten
Động từ
- Nhào.
Chia động từ kneten
Hiện tại Präsens
- ich knete
- du knetest
- er/sie/es knetet
- wir kneten
- ihr knetet
- sie/Sie kneten
Quá khứ đơn Präteritum
- ich knetete
- du knetetest
- er/sie/es knetete
- wir kneteten
- ihr knetetet
- sie/Sie kneteten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geknetet
- du hast geknetet
- er/sie/es hat geknetet
- wir haben geknetet
- ihr habt geknetet
- sie/Sie haben geknetet
Tương lai Futur I
- ich werde kneten
- du wirst kneten
- er/sie/es wird kneten
- wir werden kneten
- ihr werdet kneten
- sie/Sie werden kneten
Giả định I Konjunktiv I
- ich knete
- du knetest
- er/sie/es knete
- wir kneten
- ihr knetet
- sie/Sie kneten
Mệnh lệnh Imperativ
- knet! (du)
- knetet! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với kneten
- Knete den Teig. Nhào bột nhào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7142229
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to knead
Câu hỏi thường gặp
kneten nghĩa là gì?
kneten (động từ) nghĩa là nhào.
Chia động từ kneten ở thì hiện tại thế nào?
ich knete, du knetest, er/sie/es knetet, wir kneten, ihr knetet, sie/Sie kneten. Phân từ II: geknetet.