TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kneipe

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈknaɪ̯pə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kneipen · sinh cách: der Kneipe

die Kneipe nghĩa là quán rượu, tiệm rượu, tửu quán, ba.

Nghĩa của Kneipe

Danh từ · giống cái

  1. Quán rượu, tiệm rượu, tửu quán.
  2. Ba.

Biến cách của Kneipe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kneipedie Kneipen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kneipeder Kneipen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kneipeden Kneipen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kneipedie Kneipen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kneipe

Đồng nghĩa

Họ từ của Kneipe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pub, bar; a student’s cramped dwelling

Câu hỏi thường gặp

Kneipe nghĩa là gì?

Kneipe (danh từ) nghĩa là quán rượu, tiệm rượu, tửu quán, ba.

Kneipe là der, die hay das?

Kneipe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kneipe); số nhiều: die Kneipen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.