die Kneipe
số nhiều: die Kneipen · sinh cách: der Kneipe
die Kneipe nghĩa là quán rượu, tiệm rượu, tửu quán, ba.
Nghĩa của Kneipe
Danh từ · giống cái
- Quán rượu, tiệm rượu, tửu quán.
- Ba.
Biến cách của Kneipe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kneipe | die Kneipen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kneipe | der Kneipen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kneipe | den Kneipen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kneipe | die Kneipen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kneipe
Đồng nghĩa
Họ từ của Kneipe
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pub, bar; a student’s cramped dwelling
Câu hỏi thường gặp
Kneipe nghĩa là gì?
Kneipe (danh từ) nghĩa là quán rượu, tiệm rượu, tửu quán, ba.
Kneipe là der, die hay das?
Kneipe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kneipe); số nhiều: die Kneipen.