TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pinte

danh từ giống cái
/ˈpɪntə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pinten · sinh cách: der Pinte

die Pinte nghĩa là quán rượu, tiệm rượu.

Nghĩa của Pinte

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Quán rượu, tiệm rượu, tửu quán.

Biến cách của Pinte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Pintedie Pinten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Pinteder Pinten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Pinteden Pinten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Pintedie Pinten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pinte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pub; pint

Câu hỏi thường gặp

Pinte nghĩa là gì?

Pinte (danh từ) nghĩa là quán rượu, tiệm rượu.

Pinte là der, die hay das?

Pinte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pinte); số nhiều: die Pinten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.