knien
knien nghĩa là quỳ.
Cũng là một dạng biến đổi của Knie — Đầu gối, gối.
Nghĩa của knien
Động từ
- Quỳ.
Chia động từ knien
Hiện tại Präsens
- ich knie
- du kniest
- er/sie/es kniet
- wir knien
- ihr kniet
- sie/Sie knien
Quá khứ đơn Präteritum
- ich kniete
- du knietest
- er/sie/es kniete
- wir knieten
- ihr knietet
- sie/Sie knieten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gekniet
- du hast gekniet
- er/sie/es hat gekniet
- wir haben gekniet
- ihr habt gekniet
- sie/Sie haben gekniet
Tương lai Futur I
- ich werde knien
- du wirst knien
- er/sie/es wird knien
- wir werden knien
- ihr werdet knien
- sie/Sie werden knien
Giả định I Konjunktiv I
- ich knie
- du kniest
- er/sie/es knie
- wir knien
- ihr kniet
- sie/Sie knien
Mệnh lệnh Imperativ
- knie! (du)
- kniet! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với knien
- Tom kniet. Tom đang quỳ gối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6615140
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to kneel
Câu hỏi thường gặp
knien nghĩa là gì?
knien (động từ) nghĩa là quỳ.
Chia động từ knien ở thì hiện tại thế nào?
ich knie, du kniest, er/sie/es kniet, wir knien, ihr kniet, sie/Sie knien. Phân từ II: gekniet.