TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Knoblauch

danh từ giống đực
/ˈknoːpˌlaʊ̯x/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Knoblauches

der Knoblauch nghĩa là tỏi.

Nghĩa của Knoblauch

Danh từ · giống đực

  1. Tỏi.

Biến cách của Knoblauch (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Knoblauch
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Knoblauches
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Knoblauch
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Knoblauch

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Knoblauch

  • Ich hasse Knoblauch. Tôi ghét tỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8919161

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ garlic

Câu hỏi thường gặp

Knoblauch nghĩa là gì?

Knoblauch (danh từ) nghĩa là tỏi.

Knoblauch là der, die hay das?

Knoblauch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Knoblauch).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.