TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kniescheibe

danh từ giống cái
[ˈkniːˌʃaɪ̯bə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kniescheiben · sinh cách: der Kniescheibe

die Kniescheibe nghĩa là xương bánh chè.

Nghĩa của Kniescheibe

Danh từ · giống cái

  1. Xương bánh chè.

Biến cách của Kniescheibe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kniescheibedie Kniescheiben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kniescheibeder Kniescheiben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kniescheibeden Kniescheiben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kniescheibedie Kniescheiben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kneecap

Câu hỏi thường gặp

Kniescheibe nghĩa là gì?

Kniescheibe (danh từ) nghĩa là xương bánh chè.

Kniescheibe là der, die hay das?

Kniescheibe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kniescheibe); số nhiều: die Kniescheiben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.