die Kniescheibe
số nhiều: die Kniescheiben · sinh cách: der Kniescheibe
die Kniescheibe nghĩa là xương bánh chè.
Nghĩa của Kniescheibe
Danh từ · giống cái
- Xương bánh chè.
Biến cách của Kniescheibe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kniescheibe | die Kniescheiben |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kniescheibe | der Kniescheiben |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kniescheibe | den Kniescheiben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kniescheibe | die Kniescheiben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kneecap
Câu hỏi thường gặp
Kniescheibe nghĩa là gì?
Kniescheibe (danh từ) nghĩa là xương bánh chè.
Kniescheibe là der, die hay das?
Kniescheibe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kniescheibe); số nhiều: die Kniescheiben.