das Knoblauchbrot
số nhiều: die Knoblauchbrote · sinh cách: des Knoblauchbrotes
das Knoblauchbrot nghĩa là bánh mì bơ tỏi.
Nghĩa của Knoblauchbrot
Danh từ · giống trung
- Bánh mì bơ tỏi.
Biến cách của Knoblauchbrot (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Knoblauchbrot | die Knoblauchbrote |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Knoblauchbrotes | der Knoblauchbrote |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Knoblauchbrot | den Knoblauchbroten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Knoblauchbrot | die Knoblauchbrote |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ garlic bread
Câu hỏi thường gặp
Knoblauchbrot nghĩa là gì?
Knoblauchbrot (danh từ) nghĩa là bánh mì bơ tỏi.
Knoblauchbrot là der, die hay das?
Knoblauchbrot là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Knoblauchbrot); số nhiều: die Knoblauchbrote.