TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Knoblauchbrot

danh từ giống trung
/ˈknoːplaʊ̯xˌbʁoːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Knoblauchbrote · sinh cách: des Knoblauchbrotes

das Knoblauchbrot nghĩa là bánh mì bơ tỏi.

Nghĩa của Knoblauchbrot

Danh từ · giống trung

  1. Bánh mì bơ tỏi.

Biến cách của Knoblauchbrot (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Knoblauchbrotdie Knoblauchbrote
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Knoblauchbrotesder Knoblauchbrote
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Knoblauchbrotden Knoblauchbroten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Knoblauchbrotdie Knoblauchbrote

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ garlic bread

Câu hỏi thường gặp

Knoblauchbrot nghĩa là gì?

Knoblauchbrot (danh từ) nghĩa là bánh mì bơ tỏi.

Knoblauchbrot là der, die hay das?

Knoblauchbrot là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Knoblauchbrot); số nhiều: die Knoblauchbrote.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.