TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Knolle

danh từ giống cái
/ˈknɔlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Knollen · sinh cách: der Knolle

die Knolle nghĩa là củ.

Nghĩa của Knolle

Danh từ · giống cái

  1. Củ.

Biến cách của Knolle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Knolledie Knollen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Knolleder Knollen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Knolleden Knollen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Knolledie Knollen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bulb; tuber

Câu hỏi thường gặp

Knolle nghĩa là gì?

Knolle (danh từ) nghĩa là củ.

Knolle là der, die hay das?

Knolle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Knolle); số nhiều: die Knollen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.