TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Knorpel

danh từ giống đực
/ˈknɔʁpl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Knorpels

der Knorpel nghĩa là sụn.

Nghĩa của Knorpel

Danh từ · giống đực

  1. Sụn.

Biến cách của Knorpel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Knorpeldie Knorpel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Knorpelsder Knorpel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Knorpelden Knorpeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Knorpeldie Knorpel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cartilage

Câu hỏi thường gặp

Knorpel nghĩa là gì?

Knorpel (danh từ) nghĩa là sụn.

Knorpel là der, die hay das?

Knorpel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Knorpel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.