das Kobalt
danh từ giống trung
/ˈkoːbalt/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Kobalts
das Kobalt nghĩa là coban.
Nghĩa của Kobalt
Danh từ · giống trung
- Coban.
Biến cách của Kobalt (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kobalt |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kobalts |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kobalt |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kobalt |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cobalt
Câu hỏi thường gặp
Kobalt nghĩa là gì?
Kobalt (danh từ) nghĩa là coban.
Kobalt là der, die hay das?
Kobalt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kobalt).