die Koalition
số nhiều: die Koalitionen · sinh cách: der Koalition
die Koalition nghĩa là liên hiệp.
Nghĩa của Koalition
Danh từ · giống cái
- Liên hiệp.
Biến cách của Koalition (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Koalition | die Koalitionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Koalition | der Koalitionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Koalition | den Koalitionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Koalition | die Koalitionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Koalition
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coalition (group of parties cooperating towards a common goal)
Câu hỏi thường gặp
Koalition nghĩa là gì?
Koalition (danh từ) nghĩa là liên hiệp.
Koalition là der, die hay das?
Koalition là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Koalition); số nhiều: die Koalitionen.