TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Koboldmaki

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Koboldmakis · sinh cách: des Koboldmakis

der Koboldmaki nghĩa là phủ hầu.

Nghĩa của Koboldmaki

Danh từ · giống đực

  1. Phủ hầu.

Biến cách của Koboldmaki (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Koboldmakidie Koboldmakis
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Koboldmakisder Koboldmakis
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Koboldmakiden Koboldmakis
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Koboldmakidie Koboldmakis

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tarsier

Câu hỏi thường gặp

Koboldmaki nghĩa là gì?

Koboldmaki (danh từ) nghĩa là phủ hầu.

Koboldmaki là der, die hay das?

Koboldmaki là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Koboldmaki); số nhiều: die Koboldmakis.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.