der Koboldmaki
số nhiều: die Koboldmakis · sinh cách: des Koboldmakis
der Koboldmaki nghĩa là phủ hầu.
Nghĩa của Koboldmaki
Danh từ · giống đực
- Phủ hầu.
Biến cách của Koboldmaki (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Koboldmaki | die Koboldmakis |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Koboldmakis | der Koboldmakis |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Koboldmaki | den Koboldmakis |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Koboldmaki | die Koboldmakis |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tarsier
Câu hỏi thường gặp
Koboldmaki nghĩa là gì?
Koboldmaki (danh từ) nghĩa là phủ hầu.
Koboldmaki là der, die hay das?
Koboldmaki là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Koboldmaki); số nhiều: die Koboldmakis.