TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kobra

danh từ giống cái
/ˈkoːbʁa/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kobras · sinh cách: der Kobra

die Kobra nghĩa là rắn hổ mang, hổ mang.

Nghĩa của Kobra

Danh từ · giống cái

  1. Rắn hổ mang, hổ mang.

Biến cách của Kobra (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kobradie Kobras
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kobrader Kobras
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kobraden Kobras
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kobradie Kobras

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cobra (venomous snake, especially of the genus Naja)

Câu hỏi thường gặp

Kobra nghĩa là gì?

Kobra (danh từ) nghĩa là rắn hổ mang, hổ mang.

Kobra là der, die hay das?

Kobra là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kobra); số nhiều: die Kobras.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.