die Kobra
số nhiều: die Kobras · sinh cách: der Kobra
die Kobra nghĩa là rắn hổ mang, hổ mang.
Nghĩa của Kobra
Danh từ · giống cái
- Rắn hổ mang, hổ mang.
Biến cách của Kobra (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kobra | die Kobras |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kobra | der Kobras |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kobra | den Kobras |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kobra | die Kobras |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cobra (venomous snake, especially of the genus Naja)
Câu hỏi thường gặp
Kobra nghĩa là gì?
Kobra (danh từ) nghĩa là rắn hổ mang, hổ mang.
Kobra là der, die hay das?
Kobra là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kobra); số nhiều: die Kobras.