TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kochrezept

danh từ giống trung
/ˈkɔχʁeˌt͡sɛpt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kochrezepte · sinh cách: des Kochrezeptes

das Kochrezept nghĩa là công thức, công thức nấu ăn.

Nghĩa của Kochrezept

Danh từ · giống trung

  1. Công thức, công thức nấu ăn.

Biến cách của Kochrezept (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kochrezeptdie Kochrezepte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kochrezeptesder Kochrezepte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kochrezeptden Kochrezepten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kochrezeptdie Kochrezepte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recipe: instructions for making or preparing food dishes

Câu hỏi thường gặp

Kochrezept nghĩa là gì?

Kochrezept (danh từ) nghĩa là công thức, công thức nấu ăn.

Kochrezept là der, die hay das?

Kochrezept là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kochrezept); số nhiều: die Kochrezepte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.