das Kochsalz
danh từ giống trung
/ˈkɔχˌzalt͡s/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Kochsalzes
das Kochsalz nghĩa là muối ăn, muối.
Nghĩa của Kochsalz
Danh từ · giống trung
- Muối ăn.
- Muối.
Biến cách của Kochsalz (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kochsalz |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kochsalzes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kochsalz |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kochsalz |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kochsalz
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ common salt (sodium chloride); table salt
Câu hỏi thường gặp
Kochsalz nghĩa là gì?
Kochsalz (danh từ) nghĩa là muối ăn, muối.
Kochsalz là der, die hay das?
Kochsalz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kochsalz).