der Koffer
sinh cách: des Koffers
der Koffer nghĩa là va li, hòm, rương hành lý.
Nghĩa của Koffer
Danh từ · giống đực
- Va li, hòm, rương.
- Áo, Thân mật Rương hành lý.
- Áo, Thân mật Hành lý.
Biến cách của Koffer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Koffer | die Koffer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Koffers | der Koffer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Koffer | den Koffern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Koffer | die Koffer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Koffer
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Koffer
- Bring dieses Schild an deinem Koffer an. Gắn cái nhãn này vào va li của bạn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8836673
- Hast du deinen Koffer abgeschlossen? Bạn khóa vali chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8082447
- Haben Sie Ihren Koffer abgeschlossen? Bạn khóa vali chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8082448
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a case; a suitcase or briefcase; idiot, fool
Câu hỏi thường gặp
Koffer nghĩa là gì?
Koffer (danh từ) nghĩa là va li, hòm, rương hành lý.
Koffer là der, die hay das?
Koffer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Koffer).