TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kochtopf

danh từ giống đực
[ˈkɔχˌtɔpf] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kochtöpfe · sinh cách: des Kochtopfes

der Kochtopf nghĩa là ấm, bình đun siêu tốc.

Nghĩa của Kochtopf

Danh từ · giống đực

  1. Ấm, bình đun siêu tốc.

Biến cách của Kochtopf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kochtopfdie Kochtöpfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kochtopfesder Kochtöpfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kochtopfden Kochtöpfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kochtopfdie Kochtöpfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cooking pot

Câu hỏi thường gặp

Kochtopf nghĩa là gì?

Kochtopf (danh từ) nghĩa là ấm, bình đun siêu tốc.

Kochtopf là der, die hay das?

Kochtopf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kochtopf); số nhiều: die Kochtöpfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.