TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kodierung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kodierungen · sinh cách: der Kodierung

die Kodierung nghĩa là biên mã.

Nghĩa của Kodierung

Danh từ · giống cái

  1. Biên mã.

Biến cách của Kodierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kodierungdie Kodierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kodierungder Kodierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kodierungden Kodierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kodierungdie Kodierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the act of encoding/coding something

Câu hỏi thường gặp

Kodierung nghĩa là gì?

Kodierung (danh từ) nghĩa là biên mã.

Kodierung là der, die hay das?

Kodierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kodierung); số nhiều: die Kodierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.