die Kodierung
số nhiều: die Kodierungen · sinh cách: der Kodierung
die Kodierung nghĩa là biên mã.
Nghĩa của Kodierung
Danh từ · giống cái
- Biên mã.
Biến cách của Kodierung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kodierung | die Kodierungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kodierung | der Kodierungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kodierung | den Kodierungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kodierung | die Kodierungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the act of encoding/coding something
Câu hỏi thường gặp
Kodierung nghĩa là gì?
Kodierung (danh từ) nghĩa là biên mã.
Kodierung là der, die hay das?
Kodierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kodierung); số nhiều: die Kodierungen.