TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Koeffizient

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Koeffizienten · sinh cách: des Koeffizienten

der Koeffizient nghĩa là hệ số.

Nghĩa của Koeffizient

Danh từ · giống đực

  1. Hệ số.

Biến cách của Koeffizient (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Koeffizientdie Koeffizienten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Koeffizientender Koeffizienten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Koeffizientenden Koeffizienten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Koeffizientendie Koeffizienten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coefficient

Câu hỏi thường gặp

Koeffizient nghĩa là gì?

Koeffizient (danh từ) nghĩa là hệ số.

Koeffizient là der, die hay das?

Koeffizient là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Koeffizient); số nhiều: die Koeffizienten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.