der Koeffizient
số nhiều: die Koeffizienten · sinh cách: des Koeffizienten
der Koeffizient nghĩa là hệ số.
Nghĩa của Koeffizient
Danh từ · giống đực
- Hệ số.
Biến cách của Koeffizient (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Koeffizient | die Koeffizienten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Koeffizienten | der Koeffizienten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Koeffizienten | den Koeffizienten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Koeffizienten | die Koeffizienten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coefficient
Câu hỏi thường gặp
Koeffizient nghĩa là gì?
Koeffizient (danh từ) nghĩa là hệ số.
Koeffizient là der, die hay das?
Koeffizient là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Koeffizient); số nhiều: die Koeffizienten.