TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kofferwort

danh từ giống trung
/ˈkɔfɐˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kofferwörter · sinh cách: des Kofferwortes

das Kofferwort nghĩa là từ kết hợp.

Nghĩa của Kofferwort

Danh từ · giống trung

  1. Từ kết hợp.

Biến cách của Kofferwort (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kofferwortdie Kofferwörter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kofferwortesder Kofferwörter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kofferwortden Kofferwörtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kofferwortdie Kofferwörter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ portmanteau word, blend

Câu hỏi thường gặp

Kofferwort nghĩa là gì?

Kofferwort (danh từ) nghĩa là từ kết hợp.

Kofferwort là der, die hay das?

Kofferwort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kofferwort); số nhiều: die Kofferwörter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.