TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kohlenhydrat

danh từ giống trung
/ˈkoːlənhyˌdʁaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kohlenhydrate · sinh cách: des Kohlenhydrates

das Kohlenhydrat nghĩa là hyđat-cacbon, than thủy, than nước.

Nghĩa của Kohlenhydrat

Danh từ · giống trung

  1. Hyđat-cacbon, than thủy, than nước.

Biến cách của Kohlenhydrat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kohlenhydratdie Kohlenhydrate
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kohlenhydratesder Kohlenhydrate
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kohlenhydratden Kohlenhydraten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kohlenhydratdie Kohlenhydrate

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carbohydrate

Câu hỏi thường gặp

Kohlenhydrat nghĩa là gì?

Kohlenhydrat (danh từ) nghĩa là hyđat-cacbon, than thủy, than nước.

Kohlenhydrat là der, die hay das?

Kohlenhydrat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kohlenhydrat); số nhiều: die Kohlenhydrate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.