das Kohlenhydrat
số nhiều: die Kohlenhydrate · sinh cách: des Kohlenhydrates
das Kohlenhydrat nghĩa là hyđat-cacbon, than thủy, than nước.
Nghĩa của Kohlenhydrat
Danh từ · giống trung
- Hyđat-cacbon, than thủy, than nước.
Biến cách của Kohlenhydrat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kohlenhydrat | die Kohlenhydrate |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kohlenhydrates | der Kohlenhydrate |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kohlenhydrat | den Kohlenhydraten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kohlenhydrat | die Kohlenhydrate |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carbohydrate
Câu hỏi thường gặp
Kohlenhydrat nghĩa là gì?
Kohlenhydrat (danh từ) nghĩa là hyđat-cacbon, than thủy, than nước.
Kohlenhydrat là der, die hay das?
Kohlenhydrat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kohlenhydrat); số nhiều: die Kohlenhydrate.