TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kohlenstoff

danh từ giống đực
/ˈkoːln̩ʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kohlenstoffes

der Kohlenstoff nghĩa là cacbon.

Nghĩa của Kohlenstoff

Danh từ · giống đực

  1. Cacbon.

Biến cách của Kohlenstoff (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kohlenstoff
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kohlenstoffes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kohlenstoff
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kohlenstoff

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carbon

Câu hỏi thường gặp

Kohlenstoff nghĩa là gì?

Kohlenstoff (danh từ) nghĩa là cacbon.

Kohlenstoff là der, die hay das?

Kohlenstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kohlenstoff).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.