TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kojote

danh từ giống đực
/koˈjoːtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kojoten · sinh cách: des Kojoten

der Kojote nghĩa là sói đồng cỏ.

Nghĩa của Kojote

Danh từ · giống đực

  1. Sói đồng cỏ.

Biến cách của Kojote (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kojotedie Kojoten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kojotender Kojoten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kojotenden Kojoten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kojotendie Kojoten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kojote

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coyote, Canis latrans (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Kojote nghĩa là gì?

Kojote (danh từ) nghĩa là sói đồng cỏ.

Kojote là der, die hay das?

Kojote là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kojote); số nhiều: die Kojoten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.