TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kokke

danh từ giống cái
/ˈkɔkə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kokken · sinh cách: der Kokke

die Kokke nghĩa là cầu khuẩn.

Nghĩa của Kokke

Danh từ · giống cái

  1. Cầu khuẩn.

Biến cách của Kokke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kokkedie Kokken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kokkeder Kokken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kokkeden Kokken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kokkedie Kokken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coccus (spherical bacterium)

Câu hỏi thường gặp

Kokke nghĩa là gì?

Kokke (danh từ) nghĩa là cầu khuẩn.

Kokke là der, die hay das?

Kokke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kokke); số nhiều: die Kokken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.