die Kokke
số nhiều: die Kokken · sinh cách: der Kokke
die Kokke nghĩa là cầu khuẩn.
Nghĩa của Kokke
Danh từ · giống cái
- Cầu khuẩn.
Biến cách của Kokke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kokke | die Kokken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kokke | der Kokken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kokke | den Kokken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kokke | die Kokken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coccus (spherical bacterium)
Câu hỏi thường gặp
Kokke nghĩa là gì?
Kokke (danh từ) nghĩa là cầu khuẩn.
Kokke là der, die hay das?
Kokke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kokke); số nhiều: die Kokken.