der Kokon
số nhiều: die Kokons · sinh cách: des Kokons
der Kokon nghĩa là kén.
Nghĩa của Kokon
Danh từ · giống đực
- Kén.
Biến cách của Kokon (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kokon | die Kokons |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kokons | der Kokons |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kokon | den Kokons |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kokon | die Kokons |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cocoon (protective shell of a pupa)
Câu hỏi thường gặp
Kokon nghĩa là gì?
Kokon (danh từ) nghĩa là kén.
Kokon là der, die hay das?
Kokon là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kokon); số nhiều: die Kokons.