TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kokon

danh từ giống đực
/koˈkɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kokons · sinh cách: des Kokons

der Kokon nghĩa là kén.

Nghĩa của Kokon

Danh từ · giống đực

  1. Kén.

Biến cách của Kokon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kokondie Kokons
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kokonsder Kokons
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kokonden Kokons
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kokondie Kokons

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cocoon (protective shell of a pupa)

Câu hỏi thường gặp

Kokon nghĩa là gì?

Kokon (danh từ) nghĩa là kén.

Kokon là der, die hay das?

Kokon là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kokon); số nhiều: die Kokons.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.