die Kokosmilch
sinh cách: der Kokosmilch
die Kokosmilch nghĩa là nước cốt dừa.
Nghĩa của Kokosmilch
Danh từ · giống cái
- Nước cốt dừa.
Biến cách của Kokosmilch (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kokosmilch |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kokosmilch |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kokosmilch |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kokosmilch |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coconut milk (thick white liquid produced from the white inner flesh of the seed of the coconut)
Câu hỏi thường gặp
Kokosmilch nghĩa là gì?
Kokosmilch (danh từ) nghĩa là nước cốt dừa.
Kokosmilch là der, die hay das?
Kokosmilch là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kokosmilch).