das Kokoswasser
sinh cách: des Kokoswassers
das Kokoswasser nghĩa là nước dừa.
Nghĩa của Kokoswasser
Danh từ · giống trung
- Nước dừa.
Biến cách của Kokoswasser (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kokoswasser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kokoswassers |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kokoswasser |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kokoswasser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coconut water (clear liquid found inside immature coconuts)
Câu hỏi thường gặp
Kokoswasser nghĩa là gì?
Kokoswasser (danh từ) nghĩa là nước dừa.
Kokoswasser là der, die hay das?
Kokoswasser là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kokoswasser).