der Kollaborateur
số nhiều: die Kollaborateure · sinh cách: des Kollaborateurs
der Kollaborateur nghĩa là cộng tác viên.
Nghĩa của Kollaborateur
Danh từ · giống đực
- Cộng tác viên.
Biến cách của Kollaborateur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kollaborateur | die Kollaborateure |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kollaborateurs | der Kollaborateure |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kollaborateur | den Kollaborateuren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kollaborateur | die Kollaborateure |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collaborator, collaborationist
Câu hỏi thường gặp
Kollaborateur nghĩa là gì?
Kollaborateur (danh từ) nghĩa là cộng tác viên.
Kollaborateur là der, die hay das?
Kollaborateur là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kollaborateur); số nhiều: die Kollaborateure.