Kollegin
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔˈleːɡɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Kollegin
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of Kollege
Biến cách của Kollegin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kollegin | die Kolleginnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kollegin | der Kolleginnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kollegin | den Kolleginnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kollegin | die Kolleginnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.